can dự

can dự

Anh ta bị tình nghi can dự đến vụ án.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dính líu, liên quan, liên can đến: Chỉ việc một người hoặc một sự việc mối liên hệ, dính dáng đến một sự việc, tình huống nào đó, thường không tốt hoặc không được mong muốn.
    • Xen vào, can thiệp, nhúng tay vào: Chỉ hành động chủ động tham gia, can thiệp vào một việc không phải của mình hoặc không được mời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta bị tình nghi can dự đến vụ án. (Anh ta bị nghi ngờ liên quan đến vụ án.)
    • Đây chuyện nội bộ của chúng tôi, xin đừng can dự vào. (Đây việc nội bộ của chúng tôi, xin đừng xen vào.)
    • Việc này không can dự đến . (Việc này không liên quan đến .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "can dự vào": thường đi kèm với giới từ "vào" để chỉ đối tượng cụ thể người nói dính líu hoặc xen vào.

    • Hắn đã can dự vào những hoạt động phi pháp. (Hắn đã dính líu vào những hoạt động phi pháp.)
  • "bị can dự": dạng bị động, nhấn mạnh việc bị vướng vào, bị liên lụy.

    • Nhiều người vô tội bị can dự trong cuộc điều tra. (Nhiều người vô tội bị liên lụy trong cuộc điều tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Liên can (động từ): liên quan, dính dáng đến (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc sự việc tiêu cực). Nghĩa gần giống với "can dự".
  • Dính líu (động từ): mối quan hệ, thường không hay, đến một việc nào đó.
  • Xen vào (cụm động từ): can thiệp vào chuyện của người khác. Nhấn mạnh hành động không mời đến.
Từ đồng nghĩa
  • Liên quan: mối liên hệ với nhau.
  • Dính dáng: phần tham gia, liên hệ (thường theo hướng tiêu cực).
  • Nhúng tay: tham gia vào (một việc không hay).
Từ trái nghĩa
  • Vô can: không liên quan, không dính dáng.
  • Đứng ngoài: không tham gia, không can thiệp vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Can dự đến: nhấn mạnh mối liên hệ hướng tới một đối tượng, sự việc cụ thể.
    • Lời nói của anh can dự đến danh dự của nhiều người. (Lời nói của anh liên quan đến danh dự của nhiều người.)
Thành ngữ liên quan
  • "Can dự đến...": một cấu trúc phổ biến trong khẩu ngữ, dùng trong câu hỏi hoặc phủ định để nhấn mạnh sự không liên quan.
    • Chuyện của , can dự đến tôi? (Việc của , liên quan đến tôi?)

Từ chứa "can dự"